Cha mẹ chết không lập di chúc thì trưởng nam có được quyền quyết định số tài sản đó?

0
Có 1,367 lượt xem

rong trường hợp cha mẹ chết không để lại di chúc, việc phân chia tài sản thừa kế sẽ được thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 650 và các điều liên quan) về thừa kế theo pháp luật. Dưới đây là câu trả lời chi tiết:

1. Nguyên tắc phân chia tài sản thừa kế theo pháp luật

  • Khi không có di chúc, tài sản của cha mẹ (người để lại di sản) sẽ được phân chia cho những người thừa kế theo pháp luật theo thứ tự ưu tiên được quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Hàng thừa kế thứ nhất bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
  • Những người trong cùng hàng thừa kế sẽ được chia đều tài sản (theo Điều 653), trừ trường hợp có thỏa thuận khác giữa các bên thừa kế.

2. Quyền của trưởng nam

  • Trưởng nam không có quyền quyết định toàn bộ tài sản thừa kế: Theo pháp luật Việt Nam, trưởng nam không được ưu tiên hơn các anh chị em khác trong cùng hàng thừa kế. Tất cả các con (bao gồm trưởng nam, các con trai và con gái khác) đều có quyền lợi ngang nhau trong việc nhận di sản.
  • Trưởng nam chỉ có thể đại diện hoặc tham gia vào việc quản lý, phân chia tài sản nếu được tất cả những người thừa kế còn lại đồng ý ủy quyền hoặc nếu có tranh chấp và cần người đại diện theo thỏa thuận.

3. Thủ tục phân chia tài sản

  • Thỏa thuận phân chia: Những người thừa kế (các con, vợ/chồng còn sống, v.v.) có thể tự thỏa thuận về cách chia tài sản. Thỏa thuận này cần được lập thành văn bản và có thể công chứng/chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền (UBND hoặc văn phòng công chứng).
  • Tranh chấp tài sản: Nếu không đạt được thỏa thuận, bất kỳ người thừa kế nào (bao gồm trưởng nam) có thể yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết. Tòa án sẽ phân chia tài sản theo nguyên tắc chia đều cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
  • Thời hiệu khởi kiện: Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu chia di sản là 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế (ngày cha mẹ qua đời).

4. Trường hợp đặc biệt

  • Nếu cha mẹ còn sống một người: Người còn sống (vợ hoặc chồng) sẽ được hưởng một phần di sản của người đã mất, thường là 1/2 tài sản chung của vợ chồng (nếu tài sản thuộc sở hữu chung), phần còn lại chia đều cho các con.
  • Tài sản riêng: Nếu cha mẹ để lại tài sản riêng (không phải tài sản chung của vợ chồng), tài sản này sẽ được chia đều cho tất cả những người thừa kế ở hàng thứ nhất (bao gồm vợ/chồng còn sống và các con).

5. Lưu ý

  • Vai trò văn hóa của trưởng nam: Trong một số gia đình Việt Nam, trưởng nam có thể được xem là người đứng đầu gia đình theo phong tục, nhưng điều này không có giá trị pháp lý trong việc phân chia tài sản thừa kế. Quyết định phải dựa trên sự đồng thuận của tất cả những người thừa kế hoặc theo phán quyết của tòa án.
  • Tài liệu cần thiết: Để thực hiện phân chia tài sản, cần chuẩn bị giấy chứng tử của cha mẹ, giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (giấy khai sinh, sổ hộ khẩu), và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, sổ tiết kiệm, v.v.).
  • Tư vấn pháp luật: Nếu có tranh chấp hoặc cần làm rõ, bạn có thể liên hệ văn phòng công chứng, luật sư, hoặc Tòa án nhân dân tại nơi có tài sản hoặc nơi cha mẹ cư trú cuối cùng.

6. Kết luận

Trưởng nam không có quyền tự quyết định số tài sản thừa kế nếu cha mẹ không để lại di chúc. Tài sản sẽ được chia đều cho tất cả những người thừa kế thuộc hàng thứ nhất (vợ/chồng còn sống và các con). Nếu trưởng nam muốn đại diện hoặc quyết định, cần có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả những người thừa kế khác hoặc phán quyết của tòa án.